takeoff booster

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên lửa tăng cường phóng: "takeoff booster" dùng để chỉ tầng đầu tiên của một tên lửa nhiều tầng, chức năng cung cấp lực đẩy chính trong giai đoạn cất cánh để đưa tên lửa lên không trung. Sau khi nhiên liệu cạn, bộ phận này thường được tách ra khỏi tên lửa.
dụ sử dụng
  • (Tên lửa tăng cường phóng bùng cháy với tiếng gầm mạnh mẽ, nâng tên lửa rời khỏi bệ phóng.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế cẩn thận tên lửa tăng cường phóng để đảm bảo lực đẩy tối đa trong giai đoạn bay lên ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jettison the takeoff booster": loại bỏ tên lửa tăng cường phóng (sau khi hết nhiên liệu).

    • Once the rocket reached a certain altitude, the takeoff booster was jettisoned to reduce weight. (Khi tên lửa đạt đến một độ cao nhất định, tên lửa tăng cường phóng được loại bỏ để giảm trọng lượng.)
  • "solid-fuel takeoff booster": tên lửa tăng cường phóng sử dụng nhiên liệu rắn.

    • The space shuttle used solid-fuel takeoff boosters for additional thrust. (Tàu con thoi đã sử dụng tên lửa tăng cường phóng nhiên liệu rắn để thêm lực đẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Booster rocket (n): tên lửa tăng cường (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "takeoff booster").

    • The booster rocket separated from the main stage after two minutes. (Tên lửa tăng cường đã tách khỏi tầng chính sau hai phút.)
  • First stage (n): tầng đầu tiên (của tên lửa nhiều tầng, bao gồm cả takeoff booster).

    • The first stage of the rocket contains the takeoff booster. (Tầng đầu tiên của tên lửa chứa tên lửa tăng cường phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Launch booster: tên lửa tăng cường phóng (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào giai đoạn phóng).
  • Auxiliary rocket: tên lửa phụ trợ (dùng để chỉ các bộ phận bổ sung lực đẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boost off: phóng lên (nhờ lực đẩy).

    • The rocket boosted off with the help of the takeoff booster. (Tên lửa phóng lên nhờ sự trợ giúp của tên lửa tăng cường phóng.)
  • Separate from: tách khỏi (thường dùng khi tên lửa tăng cường phóng rời khỏi thân chính).

    • The takeoff booster separated from the rocket after burnout. (Tên lửa tăng cường phóng tách khỏi tên lửa sau khi hết nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
takeoff booster
The rocket's takeoff booster ignites with a powerful burst of flame.